Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắt ngang
- to interrupt|= đừng ngắt ngang chương trình đang chạy do not interrupt the program while it is running
* Từ tham khảo/words other:
-
tội xúc phạm vật thánh
-
tối yếu
-
tom
-
tòm
-
tóm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắt ngang
* Từ tham khảo/words other:
- tội xúc phạm vật thánh
- tối yếu
- tom
- tòm
- tóm