Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẫu nhĩ
- như ngẫu nhiên|= rẳng từ ngẫu nhĩ gặp nhau (truyện kiều) he said; 'we chanced to meet'
* Từ tham khảo/words other:
-
hay dũi
-
hay dùng châm ngôn
-
hay đứng chầu rìa
-
hay đứng ngoài mách nước
-
hay dùng thứ cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẫu nhĩ
* Từ tham khảo/words other:
- hay dũi
- hay dùng châm ngôn
- hay đứng chầu rìa
- hay đứng ngoài mách nước
- hay dùng thứ cổ