Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngay cạnh
- right beside, next to
* Từ tham khảo/words other:
-
sạt nghiệp
-
sát nhân
-
sát nhập
-
sát nhau
-
sát phạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngay cạnh
* Từ tham khảo/words other:
- sạt nghiệp
- sát nhân
- sát nhập
- sát nhau
- sát phạt