Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày lễ nô en
* dtừ|- noel, christmas-day
* Từ tham khảo/words other:
-
thành đồng
-
thành đồng tổ quốc
-
thánh dụ
-
thánh đức
-
thanh đứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày lễ nô-en
* Từ tham khảo/words other:
- thành đồng
- thành đồng tổ quốc
- thánh dụ
- thánh đức
- thanh đứng