Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngấy sốt
- shiver with cold, feel feverish
* Từ tham khảo/words other:
-
bộn bề công việc
-
bốn bể là nhà
-
bốn bên
-
bốn biển
-
bồn binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngấy sốt
* Từ tham khảo/words other:
- bộn bề công việc
- bốn bể là nhà
- bốn bên
- bốn biển
- bồn binh