Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày xui
- off-day; evil/unlucky day
* Từ tham khảo/words other:
-
nương theo
-
nướng thịt
-
nương tử
-
nương tựa
-
nương vách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày xui
* Từ tham khảo/words other:
- nương theo
- nướng thịt
- nương tử
- nương tựa
- nương vách