Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề bán hàng
* dtừ|- salesmanship
* Từ tham khảo/words other:
-
làm việc thận trọng dè dặt
-
làm việc theo ca
-
làm việc theo dây chuyền
-
làm việc theo hợp đồng
-
làm việc theo nguyên tắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề bán hàng
* Từ tham khảo/words other:
- làm việc thận trọng dè dặt
- làm việc theo ca
- làm việc theo dây chuyền
- làm việc theo hợp đồng
- làm việc theo nguyên tắc