Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề giáo
- teaching|= vào nghề giáo to go into teaching
* Từ tham khảo/words other:
-
thần nhân
-
thận nhân tạo
-
thân nhất
-
thản nhiên
-
thân nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề giáo
* Từ tham khảo/words other:
- thần nhân
- thận nhân tạo
- thân nhất
- thản nhiên
- thân nhiệt