Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe tin
- to hear the news|= nghe tin nhà to hear the news from home
* Từ tham khảo/words other:
-
không căn cứ
-
không cần đến
-
không cân đối
-
không cần dùng đến
-
không can gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe tin
* Từ tham khảo/words other:
- không căn cứ
- không cần đến
- không cân đối
- không cần dùng đến
- không can gì