Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghẽn mạch
- (y học) thrombosis
* Từ tham khảo/words other:
-
đập bằng búa
-
đập bằng cái đập lúa
-
đắp bằng đá dăm nện
-
đập bằng dùi
-
đắp bằng khăn ướt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghẽn mạch
* Từ tham khảo/words other:
- đập bằng búa
- đập bằng cái đập lúa
- đắp bằng đá dăm nện
- đập bằng dùi
- đắp bằng khăn ướt