Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghỉ lâu
- long halt, long leave
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp thành bảng
-
xếp thành cột
-
xếp thành hai bó
-
xếp thành hàng
-
xếp thành hình bán nguyệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghỉ lâu
* Từ tham khảo/words other:
- xếp thành bảng
- xếp thành cột
- xếp thành hai bó
- xếp thành hàng
- xếp thành hình bán nguyệt