Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩa mẫu
- mother by adoption, foster-mother; adoptive mother
* Từ tham khảo/words other:
-
thư cuối
-
thủ cựu
-
thu dạ
-
thú đã rụng sừng
-
thủ đắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩa mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- thư cuối
- thủ cựu
- thu dạ
- thú đã rụng sừng
- thủ đắc