Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêm thủ
- strict observance
* Từ tham khảo/words other:
-
nối lại quan hệ
-
nơi lai vãng
-
nối lại với nhau
-
nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
-
nói lầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêm thủ
* Từ tham khảo/words other:
- nối lại quan hệ
- nơi lai vãng
- nối lại với nhau
- nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
- nói lầm