Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiêng nghiêng
- xem nghiêng (láy)|- slightly slanted
* Từ tham khảo/words other:
-
đi đêm về hôm
-
đi đến
-
đi đến chỗ
-
đi đến chỗ cực đoan
-
đi đến chỗ đánh nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiêng nghiêng
* Từ tham khảo/words other:
- đi đêm về hôm
- đi đến
- đi đến chỗ
- đi đến chỗ cực đoan
- đi đến chỗ đánh nhau