Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghiệp nhà
- work of one's fathers, family's traditional skill, knowleged, profession skill, professional qualification
* Từ tham khảo/words other:
-
ngã ngựa
-
ngả người
-
ngà nhân tạo
-
ngã nhào
-
ngã như trời giáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghiệp nhà
* Từ tham khảo/words other:
- ngã ngựa
- ngả người
- ngà nhân tạo
- ngã nhào
- ngã như trời giáng