Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghinh địch
- face the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
chó với mèo
-
cho voi uống thuốc gió
-
cho vui
-
cho xả
-
chỗ xa nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghinh địch
* Từ tham khảo/words other:
- chó với mèo
- cho voi uống thuốc gió
- cho vui
- cho xả
- chỗ xa nhất