Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoạc
- open wide|= ngoạc mồm open one's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
biết nghe theo
-
biệt ngữ
-
biết ngược lại
-
biết người biết ta
-
biệt nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoạc
* Từ tham khảo/words other:
- biết nghe theo
- biệt ngữ
- biết ngược lại
- biết người biết ta
- biệt nhãn