Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoặc đơn
- brackets; parentheses|= cho một từ vào ngoặc đơn to put a word in brackets/parentheses; to bracket/parenthesize a word&|= mở/đóng ngoặc đơ to open/close the brackets
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận chỉ thị
-
nhấn chìm
-
nhận chìm
-
nhận chìm trong máu
-
nhận chìm xuống nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoặc đơn
* Từ tham khảo/words other:
- nhận chỉ thị
- nhấn chìm
- nhận chìm
- nhận chìm trong máu
- nhận chìm xuống nước