Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại bang
- foreign country|= một đất nước đấu tranh để vứt bỏ ách thống trị của ngoại bang a country struggling to cast off the yoke of foreign domination
* Từ tham khảo/words other:
-
đường caramen
-
đường cát
-
đường cắt
-
đường cắt chéo
-
đường cắt kính hình răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại bang
* Từ tham khảo/words other:
- đường caramen
- đường cát
- đường cắt
- đường cắt chéo
- đường cắt kính hình răng