Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại đạo
- heterodox|= người ngoại đạo herethen|- layman|= tôi chỉ là một người ngoại đạo i am only a layman
* Từ tham khảo/words other:
-
cút
-
cụt
-
cứt
-
cứt ấu trùng
-
cụt chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại đạo
* Từ tham khảo/words other:
- cút
- cụt
- cứt
- cứt ấu trùng
- cụt chân