Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại động từ
- transitive verb
* Từ tham khảo/words other:
-
việc đọc và sửa bản in thử
-
việc đời
-
việc dời đi
-
việc đời xưa
-
việc đốn gỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại động từ
* Từ tham khảo/words other:
- việc đọc và sửa bản in thử
- việc đời
- việc dời đi
- việc đời xưa
- việc đốn gỗ