Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại kiều
- alien; foreigner|= địa vị pháp lý của ngoại kiều foreigners' legal status|= liệu bố mẹ chị có chịu cho chị lấy chồng ngoại kiều hay không? will your parents consent to your marrying a foreigner?
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ nhập và xuất hàng
-
sổ nhật ký
-
sổ nhật ký không hành
-
sổ nhật ký máy
-
sổ nhật ký máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại kiều
* Từ tham khảo/words other:
- sổ nhập và xuất hàng
- sổ nhật ký
- sổ nhật ký không hành
- sổ nhật ký máy
- sổ nhật ký máy bay