Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại tịch
- person not registered with village authorities
* Từ tham khảo/words other:
-
âm lượng tự kiềm
-
âm lướt
-
am luyện
-
âm mao
-
âm mặt lưỡi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại tịch
* Từ tham khảo/words other:
- âm lượng tự kiềm
- âm lướt
- am luyện
- âm mao
- âm mặt lưỡi