Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngoại vụ
- foreign office
* Từ tham khảo/words other:
-
rậm tóc
-
râm trời
-
rằm trung thu
-
rấm vợ
-
ran
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngoại vụ
* Từ tham khảo/words other:
- rậm tóc
- râm trời
- rằm trung thu
- rấm vợ
- ran