Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngóc đầu dậy
* thngữ|- to lift up one's head
* Từ tham khảo/words other:
-
mờ mắt
-
mở mắt
-
mở mặt
-
mở mắt cho
-
mở mắt làm cho thấy rõ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngóc đầu dậy
* Từ tham khảo/words other:
- mờ mắt
- mở mắt
- mở mặt
- mở mắt cho
- mở mắt làm cho thấy rõ