Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngọc hồng lựu
* dtừ|- garnet
* Từ tham khảo/words other:
-
máy gom khí
-
máy hà hơi thổi ngạt
-
máy hạ thế
-
máy hái bông
-
máy hái hublông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngọc hồng lựu
* Từ tham khảo/words other:
- máy gom khí
- máy hà hơi thổi ngạt
- máy hạ thế
- máy hái bông
- máy hái hublông