Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngòi cháy chậm
- blasting fuses, delay fuses
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đo góc
-
phép đo khí
-
phép đo khoảng cách
-
phép đo kiềm
-
phép đo liều lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngòi cháy chậm
* Từ tham khảo/words other:
- phép đo góc
- phép đo khí
- phép đo khoảng cách
- phép đo kiềm
- phép đo liều lượng