Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi chễm chệ
- to sit enthroned
* Từ tham khảo/words other:
-
dây dẫn điện
-
dày dạn kinh nghiệm
-
dây đàn luýt
-
dày dạn phong sương
-
dây đàn viôlông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi chễm chệ
* Từ tham khảo/words other:
- dây dẫn điện
- dày dạn kinh nghiệm
- dây đàn luýt
- dày dạn phong sương
- dây đàn viôlông