Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi chồm chỗm
* dtừ|- squat|* ttừ|- squat
* Từ tham khảo/words other:
-
lộng hành
-
lòng hào hiệp
-
lòng heo
-
lòng hiểm độc
-
lòng hiếu thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi chồm chỗm
* Từ tham khảo/words other:
- lộng hành
- lòng hào hiệp
- lòng heo
- lòng hiểm độc
- lòng hiếu thảo