Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi kề
- sit close, sit side by side
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhảy xòe váy
-
người nhếch nhác
-
người nhiệt tâm
-
người nhiệt tình
-
người nhiều chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi kề
* Từ tham khảo/words other:
- người nhảy xòe váy
- người nhếch nhác
- người nhiệt tâm
- người nhiệt tình
- người nhiều chồng