Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi làm mẫu
* thngữ|- to sit for
* Từ tham khảo/words other:
-
đại tướng
-
đài tưởng niệm
-
đại tuyết
-
đai uốn nếp
-
đại úy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi làm mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- đại tướng
- đài tưởng niệm
- đại tuyết
- đai uốn nếp
- đại úy