Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi thừ
- sit dumbfounded
* Từ tham khảo/words other:
-
trang trí bằng cành cây nhỏ
-
trang trí bằng điêu khắc
-
trang trí bằng đường chỉ vòng
-
trang trí bằng đường vân lăn tăn
-
trang trí bằng hình cắt khoét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi thừ
* Từ tham khảo/words other:
- trang trí bằng cành cây nhỏ
- trang trí bằng điêu khắc
- trang trí bằng đường chỉ vòng
- trang trí bằng đường vân lăn tăn
- trang trí bằng hình cắt khoét