Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi thụp
- sink|= ngồi thụp xuống quickly sit back on one's haunches
* Từ tham khảo/words other:
-
con vật lạc đàn
-
con vật lùn
-
con vật lùn mập
-
con vật ngủ đông
-
con vật nguy hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi thụp
* Từ tham khảo/words other:
- con vật lạc đàn
- con vật lùn
- con vật lùn mập
- con vật ngủ đông
- con vật nguy hiểm