Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngói tráng men
- glazed tile
* Từ tham khảo/words other:
-
hải ngoại
-
hai ngựa
-
hại người
-
hai người biểu diễn
-
hai nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngói tráng men
* Từ tham khảo/words other:
- hải ngoại
- hai ngựa
- hại người
- hai người biểu diễn
- hai nguyên tử