Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngơn ngớt
- become less and less; weaken, become/grow weak
* Từ tham khảo/words other:
-
giấm rượu bia
-
giảm sản xuất
-
giám sát
-
giám sinh
-
giảm số dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngơn ngớt
* Từ tham khảo/words other:
- giấm rượu bia
- giảm sản xuất
- giám sát
- giám sinh
- giảm số dân