Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngón tay trỏ
- index finger; forefinger
* Từ tham khảo/words other:
-
dâng công
-
đảng cộng hòa
-
đảng công nhân
-
đảng cộng sản
-
đảng cộng sản đông dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngón tay trỏ
* Từ tham khảo/words other:
- dâng công
- đảng cộng hòa
- đảng công nhân
- đảng cộng sản
- đảng cộng sản đông dương