Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngóng ngóng
- await, expect
* Từ tham khảo/words other:
-
thổ trạch
-
thợ tráng men
-
thợ trang sức
-
thơ trào phúng
-
thợ trát vữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngóng ngóng
* Từ tham khảo/words other:
- thổ trạch
- thợ tráng men
- thợ trang sức
- thơ trào phúng
- thợ trát vữa