Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngọt dịu
- sweet
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề nông
-
nghề nuôi cá
-
nghề nuôi chim
-
nghề nuôi chim ưng
-
nghề nuôi gia cầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngọt dịu
* Từ tham khảo/words other:
- nghề nông
- nghề nuôi cá
- nghề nuôi chim
- nghề nuôi chim ưng
- nghề nuôi gia cầm