Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngọt xớt
- xem xớt|- smooth - tongued, smooth - spoken; unctuous; mealy - mouthed|= giọng nói ngọt xớt a saccharine voice
* Từ tham khảo/words other:
-
luyến gia
-
luyện giọng
-
luyện khí
-
luyện kim
-
luyện kim điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngọt xớt
* Từ tham khảo/words other:
- luyến gia
- luyện giọng
- luyện khí
- luyện kim
- luyện kim điện