Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngự bút
- the imperial autograph, writen by the emperor
* Từ tham khảo/words other:
-
nghi oan
-
nghỉ ốm
-
nghỉ phép
-
nghỉ phép thường niên
-
nghi phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngự bút
* Từ tham khảo/words other:
- nghi oan
- nghỉ ốm
- nghỉ phép
- nghỉ phép thường niên
- nghi phục