Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ dễ tỉnh
* thngữ|- to sleep light
* Từ tham khảo/words other:
-
tính xứng
-
tính xung khắc
-
tinh ý
-
tình ý
-
tình yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ dễ tỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- tính xứng
- tính xung khắc
- tinh ý
- tình ý
- tình yêu