Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ đi rong
* dtừ|- sleep-walking, noctambulism, somnambulism|* nđtừ|- somnambulate|* ttừ|- somnambulant, somnambulistic, noctambulant
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền chi tiêu
-
tiền chia lãi
-
tiên chiếm
-
tiền chiến
-
tiên chim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ đi rong
* Từ tham khảo/words other:
- tiền chi tiêu
- tiền chia lãi
- tiên chiếm
- tiền chiến
- tiên chim