Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngư đoạt
- usurp; enczoach upon|= ngư đoạt bách tính exploit the people
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu mới
-
kiểu mới nhất
-
kiểu mới nhất về
-
kiều môn
-
kiều mỹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngư đoạt
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu mới
- kiểu mới nhất
- kiểu mới nhất về
- kiều môn
- kiều mỹ