Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ đông
- (nói về động vật) to hibernate|= giấc ngủ đông hibernation
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể chia được
-
không thể chia lìa
-
không thể chia lìa được
-
không thể chia phần được
-
không thể chiếm đoạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ đông
* Từ tham khảo/words other:
- không thể chia được
- không thể chia lìa
- không thể chia lìa được
- không thể chia phần được
- không thể chiếm đoạt