Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ lơ mơ
- to doze; to sleep fitfully|= giầc ngủ lơ mơ dog-sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
trên cao
-
trên cao chín tầng mây
-
trên cỡ
-
trên cơ sở bảy
-
trên cơ sở xét đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ lơ mơ
* Từ tham khảo/words other:
- trên cao
- trên cao chín tầng mây
- trên cỡ
- trên cơ sở bảy
- trên cơ sở xét đoán