Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ ngon
- to sleep well; to have a good sleep; to sleep easy in one's bed|= ngủ ngon nhé! sleep well!; good night!|= đêm qua cháu ngủ ngon không? did you sleep well?; did you have a good sleep?
* Từ tham khảo/words other:
-
tịch cốc
-
tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn
-
tích cốt
-
tích cũ
-
tích của
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ ngon
* Từ tham khảo/words other:
- tịch cốc
- tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn
- tích cốt
- tích cũ
- tích của