Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngụ ngôn
* noun
- fable
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ngụ ngôn
* dtừ|- fable; allegory; allegoric(al)|= chuyện ngụ ngôn (colloquial) cock-an-bull story
* Từ tham khảo/words other:
-
cây nhăng
-
cây nhập đã quen thủy thổ
-
cây nho
-
cây nhỏ
-
cây nho đà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngụ ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- cây nhăng
- cây nhập đã quen thủy thổ
- cây nho
- cây nhỏ
- cây nho đà