Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ niên
- period of five years; quinquennium; quinquennial
* Từ tham khảo/words other:
-
két nước
-
kết oán
-
kết quả
-
kết quả bất ngờ
-
kết quả bầu cử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ niên
* Từ tham khảo/words other:
- két nước
- kết oán
- kết quả
- kết quả bất ngờ
- kết quả bầu cử