Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ nướng
- to sleep/stay in bed late|= chủ nhật tôi thích ngủ nướng i like sleeping in bed late on sundays
* Từ tham khảo/words other:
-
chạnh thương
-
chánh tổng
-
chánh trị
-
chánh trị phạm
-
chạnh tưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ nướng
* Từ tham khảo/words other:
- chạnh thương
- chánh tổng
- chánh trị
- chánh trị phạm
- chạnh tưởng