Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ phẩm
- civilian fifth mandarin grade
* Từ tham khảo/words other:
-
mai gầm
-
mài gỉ
-
mái giầm
-
mái gianh
-
mài giũa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- mai gầm
- mài gỉ
- mái giầm
- mái gianh
- mài giũa